lục xì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan y tế chuyên khám và chữa bệnh cho phụ nữ làm nghề mại dâm trong thời Pháp thuộc: "Lục xì" là một từ cũ, dùng để chỉ cơ sở y tế đặc biệt được thành lập để kiểm tra sức khỏe và điều trị bệnh cho những người phụ nữ hành nghề mại dâm dưới thời kỳ Pháp thuộc ở Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dưới thời Pháp thuộc, những người phụ nữ làm nghề mại dâm buộc phải đến "lục xì" để khám sức khỏe định kỳ.
- "Lục xì" là một chứng tích lịch sử phản ánh chính sách quản lý mại dâm của chính quyền thuộc địa.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ vựng lịch sử: "Lục xì" là một thuật ngữ mang tính lịch sử, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu, nghiên cứu về xã hội Việt Nam thời kỳ Pháp thuộc. Từ này không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Trong cuốn sách nghiên cứu về Hà Nội xưa, tác giả có nhắc đến hoạt động của "lục xì".
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp. Đây là một từ cố định.
- Từ liên quan về chủ đề:
- Nhà thổ (n): Nơi chứa gái mại dâm.
- Kiểm dịch (n): Hoạt động kiểm tra y tế để ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm.
Từ đồng nghĩa
- Cơ quan kiểm tra sức khỏe gái mại dâm (thời Pháp thuộc): Cụm từ giải thích nghĩa.
- Trạm y tế đặc biệt (cũ): Cách gọi mang tính mô tả.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Lục xì" là một từ cũ, có nguồn gốc từ thời Pháp thuộc. Ngày nay, từ này hầu như không xuất hiện trong giao tiếp thông thường mà chỉ còn trong văn bản lịch sử, nghiên cứu.
- Ngữ cảnh sử dụng: Chỉ nên dùng từ này trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu lịch sử hoặc xã hội học để nói về các chính sách thời thuộc địa.
- Cơ quan y tế chuyên khám và chữa bệnh cho phụ nữ làm nghề mại dâm trong thời Pháp thuộc.